bốn cõi

bốn cõi

Bình yên bốn cõi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khắp mọi miền, khắp mọi nơi trong đất nước: "bốn cõi" một từ cổ, dùng để chỉ bốn phương, bốn hướng (đông, tây, nam, bắc), từ đó mang nghĩa toàn thể lãnh thổ, mọi vùng biên cương vùng trung tâm của một quốc gia.
    • Toàn cõi, khắp cả nước: Cụm từ này nhấn mạnh phạm vi rộng lớn, bao trùm toàn bộ đất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua mong muốn bình yên bốn cõi. (Nhà vua mong muốn đất nước thanh bình từ trung tâm đến biên cương.)
    • Tin thắng trận lan truyền khắp bốn cõi. (Tin tức chiến thắng được lan truyền đến mọi miền của Tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình yên bốn cõi": cả đất nước được hoà bình, yên ổn.
    • Ước vọng bình yên bốn cõi mong ước ngàn đời của dân tộc. (Khát vọng đất nước hoàn toàn thanh bình khát vọng lâu dài.)
  • Thường được sử dụng trong văn chương, lịch sử hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính để nói về sự thống nhất an nguy của quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Bốn phương (danh từ): chỉ bốn hướng chính, thường dùng với nghĩa khắp nơi trên thế giới hoặc khắp nơi.
  • Trong ngoài (danh từ): chỉ phạm vi bên trong bên ngoài, thường triều đình các vùng biên ải.
  • Khắp cõi (danh từ): cách nói tắt, rút gọn của "khắp bốn cõi".
Từ đồng nghĩa
  • Khắp nơi: mọi địa điểm.
  • Toàn quốc: toàn bộ quốc gia.
  • Thiên hạ: (nghĩa cổ) thiên hạ, khắp nơi dưới gầm trời.
Thành ngữ liên quan
  • Bốn cõi thanh bình: đất nước hoàn toàn yên ổn, không chiến tranh hay loạn lạc.
    • Vị minh quân trị vì đem lại cảnh bốn cõi thanh bình. (Vị vua sáng suốt cai trị mang lại sự yên ổn cho toàn quốc.)